thì thụt
Định nghĩa
- Động từ:
- Ở lì một chỗ, do dự, lưỡng lự: "thì thụt" chỉ hành động đứng hoặc ngồi yên một chỗ, tỏ ra ngập ngừng, không dám tiến vào hoặc không dám làm một việc gì đó vì e dè, thiếu quyết đoán.
- Lộ ra sự lúng túng, thiếu tự tin: Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái tâm lý bối rối, không dám hành động dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó cứ thì thụt ở ngoài cửa mãi không dám vào. (Nó đứng lưỡng lự bên ngoài cửa, không dám bước vào.)
- Cô ấy thì thụt một hồi rồi mới dám nói. (Cô ấy ngập ngừng một lúc rồi mới dám lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thì thà thì thụt": dạng lặp lại, nhấn mạnh sự do dự kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.
- Anh ta cứ thì thà thì thụt, chẳng dám quyết định gì. (Anh ta cứ lưỡng lự mãi, không dám đưa ra quyết định nào.)
Biến thể và từ gần giống
Thì thọt (động từ): tương tự "thì thụt", chỉ sự do dự, ngập ngừng khi đứng hoặc ở lại một chỗ.
- Nó thì thọt ở góc phòng, không dám lại gần. (Nó đứng lưỡng lự ở góc phòng, không dám tiến lại gần.)
Lưỡng lự (tính từ/động từ): do dự, không quyết đoán — gần nghĩa với "thì thụt".
- Cô ấy lưỡng lự trước khi trả lời. (Cô ấy do dự trước khi trả lời.)
Từ đồng nghĩa
- Ngập ngừng: trạng thái do dự, không dám nói hoặc làm ngay.
- Lúng túng: bối rối, không biết xử trí thế nào.
- E dè: rụt rè, thiếu tự tin.
Thành ngữ liên quan
- Thì thụt như gà mắc tóc: ví von sự do dự, lúng túng kéo dài.
- Nó thì thụt như gà mắc tóc, chẳng dám bước tiếp. (Nó lúng túng mãi, không dám tiến lên.)