thì thụt

thì thụt

Một chú mèo thì thụt ở ngưỡng cửa, không dám vào trong.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • một chỗ, do dự, lưỡng lự: "thì thụt" chỉ hành động đứng hoặc ngồi yên một chỗ, tỏ ra ngập ngừng, không dám tiến vào hoặc không dám làm một việc đó e dè, thiếu quyết đoán.
    • Lộ ra sự lúng túng, thiếu tự tin: Từ này thường được dùng để miêu tả trạng thái tâm lý bối rối, không dám hành động dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cứ thì thụtngoài cửa mãi không dám vào. ( đứng lưỡng lự bên ngoài cửa, không dám bước vào.)
    • ấy thì thụt một hồi rồi mới dám nói. ( ấy ngập ngừng một lúc rồi mới dám lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thì thà thì thụt": dạng lặp lại, nhấn mạnh sự do dự kéo dài hoặc lặp đi lặp lại.
    • Anh ta cứ thì thà thì thụt, chẳng dám quyết định . (Anh ta cứ lưỡng lự mãi, không dám đưa ra quyết định nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Thì thọt (động từ): tương tự "thì thụt", chỉ sự do dự, ngập ngừng khi đứng hoặclại một chỗ.

    • thì thọtgóc phòng, không dám lại gần. ( đứng lưỡng lựgóc phòng, không dám tiến lại gần.)
  • Lưỡng lự (tính từ/động từ): do dự, không quyết đoángần nghĩa với "thì thụt".

    • ấy lưỡng lự trước khi trả lời. ( ấy do dự trước khi trả lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngập ngừng: trạng thái do dự, không dám nói hoặc làm ngay.
  • Lúng túng: bối rối, không biết xử trí thế nào.
  • E dè: rụt rè, thiếu tự tin.
Thành ngữ liên quan
  • Thì thụt như mắc tóc: von sự do dự, lúng túng kéo dài.
    • thì thụt như mắc tóc, chẳng dám bước tiếp. ( lúng túng mãi, không dám tiến lên.)